DANH MỤC SÁCH
SÁCH MỚI CẬP NHẬT
Tìm hiểu Từ vựng Công giáo
Thư mục
Sách chỉ để tham khảo.
Đăng nhập để đọc sách này.
“TÌM HIỂU TỪ VỰNG CÔNG GIÁO” là một nỗ lực đóng góp nhằm làm rõ ý nghĩa một số “thuật ngữ” dùng trong giới Công giáo, đặc biệt là những từ Hán Việt, ngỡ hơi độc giả có thể lạ hơn sử dụng những từ ngữ này trong những lãnh vực có liên quan đến tôn giáo, nói hoặc viết cách tốt hơn.
Ngôn ngữ là lĩnh vực vừa phong phú vừa phức tạp. Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, người ta phân biệt ngôn ngữ dân gian và ngôn ngữ văn hóa. Ngôn ngữ dân gian (hay ngôn ngữ nói) là ngôn ngữ sử dụng trong lĩnh vực đời sống hằng ngày, tồn tại dưới dạng thổ ngữ, phương ngữ, hoặc ngôn ngữ chưa có chữ viết, được học tập trực tiếp trong giao tiếp, đối thoại hằng ngày. Người sử dụng không bận tâm đến vấn đề đúng-sai của từ nguyên; chuẩn hay không chuẩn, đúng ngữ pháp hay không đúng ngữ pháp. Ngôn ngữ văn hóa (hay ngôn ngữ viết) là ngôn ngữ dùng trong kinh sách, văn học nghệ thuật và khoa học; được học tập từ trường lớp và phải thường xuyên trau dồi qua việc đọc và viết là chính. Người sử dụng ngôn ngữ văn hóa luôn luôn đứng trước vấn đề chuẩn hay không chuẩn, vì chuẩn là khái niệm trung tâm của ngôn ngữ văn hóa.
1. Bình an, hòa bình (pax)
2. (Các bí tích) khai tâm, nhập đạo (*initium*)
3. Canh tân, đổi mới (更新)
4. Công giáo, Thiên Chúa giáo (Catholic)
5. Công trạng, công phúc (*meritum*)
6. Cứu rỗi, cứu độ (*redemptio*)
7. Chất vấn, tra hỏi... (*interogatio, interpellatio*)
8. Đi, về (Ite missa est)
9. Đức Mẹ Sầu Bi (*Mater Dolorosa*)
10. Giáng Sinh, Thánh Đản Tiết (Christmas)
11. Giáo lý viên, truyền đạo viên (*catechista*)
12. Giáo tông, Giáo hoàng (*Papa*)
13. Giữ chay, ăn chay (*jejunium, abstinentia*)
14. Hai nhị, hai đồng (挾兒, 挾童)
15. Hiền sĩ, đạo sĩ... (*magic*)
16. Hiển vinh, hiển linh (*epiphania*)
17. Hôn phối, hôn nhân (*matrimony, marriage*)
18. Hòa bình, bình an (*pax*)
19. Hợp nhất, hiệp nhất (協一, 合一)
20. Hợp thông, hiệp thông (*communio*)
21. Kitô hữu, người Kitô hữu (*christianus*)
22. Khổ chế, hãm mình (*ascesis, mortificatio*)
23. Lễ các đẳng, Lễ cầu cho các tín hữu đã qua đời (*Commemoratio omnium Fidelium Defunctorum*)
24. Lễ Ngũ Tuần, Lễ Hiện Xuống (Pentecose)
25. Linh Khí, Thánh Khí (*Spiritus Sanctus*)
26. Linh mục, cha (神父)
27. Linh mục, tư tế (*presbyter, sacerdos*)
28. Linh ứng, linh hứng (*inspiratio*)
29. Lòng thương xót của Chúa, Lòng thương xót Chúa (*Divina misericordia*)
30. Mật mã (密碼)
31. Mạc khải, mặc khải (*revelatio*)
32. Minh ước, giao ước (*testamentum*)
33. Môi côi, mân côi,... (玫瑰)
34. Mông triệu, phụng triệu (*assumptio*)
35. Nữ vương, nguyên hậu (*regina*)
36. Nước, triều đại (*regnum*)
37. Người, ngài (僧、默)
38. Nhậm chức, nhận chức (任職, 就職)
39. Nhập thể, nhập thế (incarnatio)
40. Phục sinh, chỗi dậy (resurrectio)
41. Phúc Âm, Tin Mừng (Evangelium)
42. Phúng điếu (賻吊)
43. Quý vị, các quý vị (貴位)
44. (Rước lễ) bạ đồng, trọng thể (Communion solennelle)
45. Sám hối (懺悔, paenitentia)
46. Sứ vụ, truyền giáo (missio)
47. Tản liệm, tẩm liệm (殮殮, 浸殮)
48. Tâm (心)
49. Tân niên, minh niên (新年, 明年)
50. Tết nguyên đán (節元旦)
51. Tiên tri, ngôn sứ (propheta)
52. Tín nghĩa (信義)
53. Tu thân (ascesis)
54. Tuẫn đạo, tử đạo (martyr)
55. Tuyên thánh, phong thánh (canon)
56. Thần tính, thiên tính (divinitas)
57. Thánh giá, thập giá (crux)
58. Thánh Kinh, Kinh Thánh (Scriptura)
59. Thánh mẫu (聖母)
60. Thánh tẩy, thanh tẩy (baptismus)
61. Thánh Tâm (聖心)
62. Thầy, sư huynh (frater)
63. Thể hiện, thực hiện (facere)
64. Thiên tính, thần tính (Divinitas)
65. Thiên thần, thiên sứ (angelus)
66. Thiên triệu, ơn gọi (vocatio)
67. Thừa tác vụ, thừa tác viên (ministerium, minister)
68. Thống hối (痛悔, contritio)
69. Thụ tạo, tạo vật (受造, 造物)
70. Trai tịnh, chay tịnh (齋淨, 齋淨)
71. Triều, dòng (saeculum, regula)
72. Trời tròn đất vuông (天圓地方)
73. Văn hóa, văn minh (cultura, civilitas)
74. Viên mãn, tròn đầy (圓滿)
Bình luận